Sutta draft

Sutta. One of the nine divisions of the Tipiṭaka, according to matter (aṅga). DN­a.i.23; Gv.57, etc.

Sutta. Một trong chín phần của Tam tạng (Tipiṭaka), theo chủ đề (aṅga). DN­a.i.23; Gv.57, v.v.