Nibbindā draft
Nibbindā. A channel, branching eastwards from the Aciravatī canal of the Mahā Vālukagaṅgā. Cv.lxxix.53.
Một con kênh, rẽ nhánh về phía đông từ con kênh Aciravatī của sông Mahā Vālukagaṅgā. Cv.lxxix.53.
Nibbindā. A channel, branching eastwards from the Aciravatī canal of the Mahā Vālukagaṅgā. Cv.lxxix.53.
Một con kênh, rẽ nhánh về phía đông từ con kênh Aciravatī của sông Mahā Vālukagaṅgā. Cv.lxxix.53.